Kế Hoạch Điều Động Ngày 28 Tháng 08 Năm 2025

KẾ HOẠCH CUNG ỨNG DỊCH VỤ HOA TIÊU HÀNG HẢI HÀNG NGÀY
Ngày 28 tháng 08 năm 2025  
TRỰC BAN ĐHSX : PHẠM XUÂN TÙNG  –   TRỰC BAN HOA TIÊU : TRẦN ĐẮC TRUNG
TRỰC BAN C1: 0911021969
CA 1: PHẠM HÙNG CƯỜNG CA 2:  TÔ MINH THẮNG CA 3:   HÀ VĂN ĐỨC
Thủy triều Quảng Yên
Nước lớn : 18:04- 2.2M
Nước ròng : 10:23 – 1.8M
Thủy triều Hòn Gai
Nước lớn: 06:29- 2.3M
Nước ròng: 04:39-2.2M
Thủy triều Cẩm Phả
Nước lớn:08:00- 2.4M
Nước ròng: 16:54- 2.0M
TT T.D POB Hoa tiêu Tập sự Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Tàu lai Phương tiện đưa đón Đại lý Tuyến dẫn tàu
1 03H00 04H00 THẾ QUÝ HAI NAM 66 5.1 79.8 1,599 F0 – PVOIL TT17 H3               X2 D&T T66B
2 06H00 07H30 TÙNG D HARAPAN BARU 6.0 109.99 5,072 F0 – CL1 TT17.NM6 TA               X2 DUC THO T60
3 06H00 08H00 TRƯỜNG GUANG YUAN 14.0 225 38,366 F0 – HM2.5 CL TA –  TA S&A T57
4 11H00 TRƯỜNG AN HAI VINCENT 4.1 178.72 19,918 F0 – NOSCOVQT TP2.TP5           TA   X2 MINH LONG T66D
5 13H30 15H00 HÀ A S-BOND 6.8 189.99 32,305 F0 – HL3,1TL H3 MINH LONG T57
6 13H30 14H00 NAM TRANSCENDEN DIAMOND 7.2 227.2 49,445 HL3.5 – F0 H3 VOSA T57
7 03H00 05H00 ĐỨC HÀ D OCEAN STAR 6 4.7 96.5 2,996 F0 – CL5 TT17 H3               X2 PACIFIC T60
8 00H30 VĂN NHA BE 09 6.6 105.97 4,250 F0 – B12 P         H9 – H9 VIPCO T59
9 03H00 03H30 TIỄN PETROLIMEX 12 6.5 128.6 8,542 HM1.4 – F0 H3 VIPCO T57
10 01H00 THANH B AFRICAN LARK 9.95 179.96 21,532 HL3.1TL – F0        H9 THIÊN Ý T57
11 03H00 04H00 MƯỜI BAO YU 9.7 154.35 14,770 HL3.6 – F0 H3 HD MARINE T57
12 12H00 TUẤT ZHEN YANG DA 8.8 149.18 10,749 XMTL – F0 TT17.NM6 H3     TA     H3 NSA T61
13 09H00 11H00 HƯNG INCE ANTALYA 7.81 199.9 35,724 F0 – HL3.6 H9 VOSA T57
14 09H00 09H30 HIẾU A PRABHU DAS 10.2 225 40,002 HL2 – CL6 CLUC.TT17.CLHT H9           X2 DUC THO T60
15 CANCEL 13H00 HIỆU CERDAS 4.75 122.11 6,199 F0 – XMTL NM.CL H9   TA   H3 MINH LONG T61
16 06H00 09H00 BÌNH LONG TAN 168 2.9 91.94 2,684 F0 – HG TA        H3 HOANG DANG T59
17 09H00 10H00 THẮNG B JOSCO LANZHOU 9,0 199,90 34,573 HL1,2 – HL2 H9 S&A T57
18 13H30 15H00 KHOÁI TEXEL ISLAND 13,2 199,98 34,794 HL3,3 – F0 H3 MINH LONG T57
19 19H00 QUYỀN DAI DUONG 03 9,6 158 14,941 HG7,3 – F0 H3         H9 HD MARINE T59
20 18H00 BÌNH HAI NAM 66 3,2 79,8 1,599 PVOIL –  F0 TT17 X1   –      H9 D&T T66B
21 17H00 19H00 HẠNH NHA BE 06 6.6 107,48 4,158 F0  –  B125000 P H9           H9 VIPCO T59
22 17H00 19H00 KIÊN A CERDAS 4.75 122.11 6,199 F0 – XMTL NM6.CL6 H9            H3 MINH LONG T61
23 23H00 THẾ NHA BE 09 4.8 105.97 4,250 B12 – F0 P H9           H3 VIPCO T59
24 22H00 ĐĂNG VORAS 6,5 199,90 35,596 CL7 – F0 CLUC,TT17,CL6, X1            H3 VOSA T60
25 20H00 21H00 HIẾU A AN HAI VINCENT 4.1 178.72 19,918 NOSCOVQT – F0 X1  TA    H3 MINH LONG T66D
26 22H00 23H00 TUẤT PETROLIMEX 15 7.0 159.9 13,468 F0 – B12 CLUC.P H3           H9 VIPCO T59
Phương tiện:
– Phương tiện bộ:  X2 MR MINH ,  X5 MR HÙNG
– Phương tiện thủy: H3 MR BÌNH ,H9 MR HÙNG ,TR MR HẢI, H8 : MR HIỆU  , TA : MR HOÀ
HON NET POSITION PLAN
FN3 FN4 FN5 HN1-1 HN1-2 HN1-3 HN1-4 HN1-5 HN1-6 HN1-7 HN1-8
UNITY DISCOVERY GUL BANO FYLA WAN MING PING DENG JI LI