KẾ HOẠCH CUNG ỨNG DỊCH VỤ HOA TIÊU HÀNG HẢI HÀNG NGÀY | |||||||||||||
Ngày 29 tháng 08 năm 2025 | |||||||||||||
TRỰC BAN ĐHSX : VŨ TUẤN THANH – TRỰC BAN HOA TIÊU : TRẦN TRỌNG HIẾU | |||||||||||||
TRỰC BAN C1: 0911021969 | |||||||||||||
CA 1: PHẠM HÙNG CƯỜNG | CA 2: TÔ MINH THẮNG | CA 3: HÀ VĂN ĐỨC | |||||||||||
Thủy triều Quảng Yên Nước lớn : 05:00- 2.3M Nước ròng : 22:17 – 1.8M |
Thủy triều Hòn Gai Nước lớn: 08:00- 2.5M Nước ròng: 21:45-1.7M |
Thủy triều Cẩm Phả Nước lớn:09:00- 2.7M Nước ròng: 22:40- 1.8M |
|||||||||||
TT | T.D | POB | Hoa tiêu | Tập sự | Tên tàu | Mớn | LOA | GT | Từ – Đến | Tàu lai | Phương tiện đưa đón | Đại lý | Tuyến dẫn tàu |
1 | 05H00 | 06H00 | QUYỀN | HÀ D | TUNG LINH 02 | 5.4 | 79.9 | 2,032 | F0 – PVOIL | TT17 | H9 X3 | TRONG TRUNG | T66B |
2 | 08H00 | 08H30 | TRƯỜNG | GUANG YUAN | 12.7 | 225 | 38,366 | HM2.5 – F0 | H3 | S&A | T57 | ||
3 | 08H00 | 09H30 | THẾ | THANH DAT 628 | 2.5 | 79.9 | 2,769 | F0 – HG | H3 H9 | HD MARINE | T59 | ||
4 | 10H00 | TRƯỜNG | GUANG YUAN | 12.7 | 225 | 38,366 | F0 – HN1,7 | NM8 | TR X1 | S&A | T65A | ||
5 | 12H00 | CỬU | THANH DAT 628 | 2.5 | 79.9 | 2,769 | HG -XMHL | H9 | HD MARINE | T59 | |||
6 | 13H30 | 14H30 | HÀ B | GOLDEN BRIGHT | 4.1 | 177 | 19,887 | NOSCO – F0 | TP3.TP5 | X3 TA H3 | OCEAN EXPRESS | T66D | |
7 | 13H00 | BÌNH | DYNAMOGRACHT | 7.2 | 156.93 | 13,706 | HG7.3 – F0 | H9 H3 | SUNRISE | T59 | |||
8 | 14H00 | HƯNG | BOHWA BANGKOK | 8.6 | 199.11 | 36,823 | CL3 – F0 | TT17.NM.CL | X3 H9 | VOSA | T60 | ||
9 | 14H00 | 15H00 | HÀ A | HIỆU | CLIPPER MEDWAY | 6.5 | 180.27 | 22,656 | F0 – CL3 | TT17,.CL,NM6 | H9 X3 | NSA | T60 |
10 | 14H00 | 15H30 | LINH | ORPHEUS | 10,5 | 224,90 | 41,605 | HN2,3 – HN1.6 | X1 – TR X1 | SUNRISE | T65A | ||
11 | 18H00 | HƯNG | BERDEN | 8,61 | 189,99 | 30,651 | HP4 – F0 | H9 H3 | MINH LONG | T57 | |||
12 | 17H00 | TIỄN | NHA BE 06 | 5,0 | 107,48 | 4,158 | B12 – F0 | P | X3 H3 | VIPCO | T59 | ||
13 | 14H00 | 16H00 | VĂN | PTS HAI PHONG 03 | 6,6 | 97,16 | 4,120 | F0 – HM | H9 | VIPCO | T57 | ||
14 | 17H00 | 17H10 | TÙNG D | OCEAN SOUL | 4,5 | 99,98 | 3,609 | HG7,1 – F0 | H3 | BAO TIN | T59 | ||
15 | 17H00 | 18H00 | ANH | YIHAI | 10.3 | 179.9 | 20,748 | F0 – HL3.5 | H3 | AGE LINES | T57 | ||
16 | 17H00 | 19H00 | THẮNG A | INCE ANTALYA | 7.5 | 199.9 | 35,724 | HL3.6 – F0 | H3 | VOSA | T57 | ||
17 | 17H00 | KIÊN A | QUÝ | HARAPAN BARU | 5.0 | 109.99 | 5,072 | CL1 – F0 | TT17.NM6 | X3 H3 | DUC THO | T60 | |
18 | 20H00 | HẠNH | OCEAN STAR 6 | 3,7 | 96,5 | 2,996 | CL5 – F0 | TT17 | X3 TA H9 | THAIBINH DUONG | T60 | ||
19 | 21H30 | 23H00 | NAM | AN HAI VINCENT | 4,1 | 178,725 | 19,918 | F0 – CTAU | TP2.TP5 | H9 TA X3 | MINH LONG | T66D | |
Phương tiện: – Phương tiện bộ: X3 MR SẢN , X1 MR HẢI – Phương tiện thủy: H3 MR BÌNH ,H9 MR HÙNG ,TR MR HẢI, H8 : MR HIỆU , TA : MR HOÀ |
HON NET POSITION PLAN | ||||||||||
FN3 | FN4 | FN5 | HN1-1 | HN1-2 | HN1-3 | HN1-4 | HN1-5 | HN1-6 | HN1-7 | HN1-8 |
UNITY DISCOVERY | GUL BANO | ORPHEUS | GUANG YUAN | JI LI |