KẾ HOẠCH CUNG ỨNG DỊCH VỤ HOA TIÊU HÀNG HẢI HÀNG NGÀY | |||||||||||||
Ngày 30 tháng 08 năm 2025 | |||||||||||||
TRỰC BAN ĐHSX : LÊ HUY TRƯỜNG – TRỰC BAN HOA TIÊU : ĐẶNG TRUNG KIÊN | |||||||||||||
TRỰC BAN C1: 0911021969 | |||||||||||||
CA 1: ĐÀO VIỆT HOÀNG | CA 2: TÔ MINH THẮNG | CA 3: PHẠM HÙNG CƯỜNG | |||||||||||
Thủy triều Quảng Yên Nước lớn : 07:17- 2.5M Nước ròng : 22:44 – 1.5M |
Thủy triều Hòn Gai Nước lớn: 09:08- 2.7M Nước ròng: 22:10-1.4M |
Thủy triều Cẩm Phả Nước lớn:10:00- 3.0M Nước ròng: 22:39- 1.5M |
|||||||||||
TT | T.D | POB | Hoa tiêu | Tập sự | Tên tàu | Mớn | LOA | GT | Từ – Đến | Tàu lai | Phương tiện đưa đón | Đại lý | Tuyến dẫn tàu |
1 | 04H00 | KIÊN A | QUÝ | STAR TC | 4.0 | 112.5 | 5,700 | HG – XMTL | H8.NM6 | H3 – H8 | NEW STAR | T61 | |
2 | 06H00 | THẾ | TUNG LINH 02 | 3.4 | 79.9 | 2,032 | PVOIL – F0 | TT17 | X2 – H3 | TRONG TRUNG | T66B | ||
3 | 06H00 | 07H30 | SƠN | UNITY DISCOVERY | 13.0 | 199.96 | 35,898 | HN1.3 – F0 | X5 – TR.TA – H9 | S&A | T65A | ||
4 | 05H00 | 06H00 | QUYỀN | PTS HAI PHONG 02 | 6.3 | 99.9 | 3,166 | F0 – HM1.4 | H3 | VIPCO | T57 | ||
5 | 09H30 | 11H00 | KIÊN A | RONG DE 5 | 6.9 | 139.9 | 8,664 | F0 – CL5 | TT17.NM6 | H9 – TA – X5 | PACIFIC | T60 | |
6 | 09H00 | ĐÔNG | THANH DAT 628 | 6.8 | 79.9 | 2,769 | XMHL – HG | H5 | HD MARINE | T62 | |||
7 | 14H00 | HANH | PETROLIMEX 15 | 5.6 | 159.9 | 13468 | B12 – F0 | P.Cluc | H5 – H3 | VIPCO | T59 | ||
8 | 13H00 | 14H00 | TÙNG D | LONG PHU 10 | 7.0 | 112.35 | 5184 | F0 – B12 | P.NM6 | H3 – H5 | VIPCO | T59 | |
9 | 13H00 | 16H00 | THẮNG B | BULK VALOR | 6.3 | 185.78 | 32365 | F0 – HL3.7 | H3 | MINH LONG | T57 | ||
10 | 16H00 | THẮNG A | CLIPPER MEDWAY | 6.5 | 180.27 | 22656 | CL3 – HM1.6 | TT17.CL8.NM6 | X5 H9 | NSA | T60 | ||
11 | 17H00 | 20H30 | VĂN | VINACOMIN CAM PHA | 7.3 | 113.2 | 5,590 | F0 – HP4 | H9 TA H9 | MINH LONG | T57 | ||
12 | 17H00 | 18H00 | THẾ | PTS HAI PHONG 03 | 6.6 | 97.16 | 4120 | HL1.2 – B12 | P | H9 H5 | VIPCO | T58 | |
13 | 17H00 | 18H30 | HÀ A | FUJIAN EXPRESS | 7.85 | 215.4 | 54,567 | F0 – CL3 | CLUC.TT17.CL | H9 TA X2 | TRIEU ANH | T60 | |
14 | 21H30 | 22H30 | HÀ B | CLIPPER TERESA | 6.0 | 199.9 | 36,353 | F0 – HN1.3 | H3 TA.TR X5 | SUNRISE | T65A | ||
15 | 20H30 | 22H00 | THANH B | JILI | 6.0 | 189.94 | 29,988 | HN1.8 – F0 | X5 TR X5 | LAVICO | T65A | ||
16 | 21H30 | 23H00 | BÌNH | NEW GOLD | 5.0 | 167.2 | 15,884 | F0 – HL1.2 | H3 TA H3 | HD MARINE | T57 | ||
Phương tiện: – Phương tiện bộ: X5 MR HÙNG , X2 MR MINH – Phương tiện thủy: H3 MR BÌNH ,H9 MR HÙNG ,TR MR HẢI, H8 : MR HIỆU , TA : MR HOÀ, H5 MR QUANG |
HON NET POSITION PLAN | ||||||||||
FN3 | FN4 | FN5 | HN1-1 | HN1-2 | HN1-3 | HN1-4 | HN1-5 | HN1-6 | HN1-7 | HN1-8 |
CLIPPER TERESA | GUL BANO | ORPHEUS | GUANG YUAN | JI LI |